Hãy sử dụng các bảng thông số cắt laser này làm kim chỉ nam thực tế khi gia công thép carbon, inox, nhôm cũng như các loại kim loại tấm khác. Nếu bạn đang tìm hiểu mua máy cắt cnc hoặc tối ưu vận hành, dải công suất từ 1.5kW đến 20kW thường là điểm bắt đầu lý tưởng nhất. Ngoài ra, Maxcut cũng đưa vào đầy đủ dữ liệu của các dòng máy công suất lớn để bạn sẵn sàng tham chiếu cho những bài toán gia công quy mô hơn.
Lưu ý: Không sao chép trực tiếp các giá trị trong bảng vào sản xuất thực tế. Các hệ thống điều khiển (như CypCut), đầu cắt laser, nguồn laser, đường kính lõi sợi fiber, hệ thống cấp khí phụ trợ và tình trạng thực tế của máy đều yêu cầu hiệu chỉnh nhỏ (tinh chỉnh) dựa trên cùng một nguyên lý cắt.
Lựa Chọn Công Suất Máy Dựa Trên Yêu Cầu Cắt Thực Tế
Đối với hầu hết các xưởng gia công kim loại tấm, dải công suất mua sắm thực tế phổ biến là từ 1.5kW đến 20kW. Hãy bắt đầu từ loại vật liệu và độ dày bạn cắt hàng ngày, sau đó sử dụng bảng để so sánh tốc độ, loại khí cắt, bép cắt (nozzle) và tiêu cự (focus). Các máy cắt laser công suất cực cao rất đáng để nghiên cứu, nhưng chỉ nên chọn sau khi đã kiểm tra kỹ sản lượng sản xuất, chi phí khí cắt, kết cấu khung máy và điều kiện bảo hành/dịch vụ.
| Dải Công Suất | Nhu Cầu Phù Hợp Nhất | Yếu Tố Cần Kiểm Tra Trong Bảng | Gợi Ý Tiếp Theo |
|---|
| 1.5kW – 2kW | Cắt tôn/kim loại tấm mỏng, xưởng mới đi vào hoạt động, cơ sở sửa chữa nhỏ và người dùng tối ưu ngân sách đầu tư. | So sánh tốc độ cắt thép carbon mỏng, inox và nhôm trước khi quyết định nâng công suất để tránh lãng phí. | Xem bảng 1500W |
| 3kW | Xưởng gia công cơ khí vừa & nhỏ cắt kim loại tấm phổ thông với vốn đầu tư ban đầu hợp lý. | So sánh mạch cắt inox và thép carbon độ dày 1–6 mm. Kiểm tra sự khác biệt tốc độ giữa cắt Oxy và cắt bằng khí nén/N2. | Xem bảng 3000W |
| 6kW | Xưởng gia công tổng hợp cần nâng cao tốc độ cắt phôi mỏng và linh hoạt xử lý tấm dày trung bình. | Đánh giá xem tốc độ gia công tăng thêm ở độ dày hàng ngày có bù đắp được chi phí nguồn laser và khí cắt tiêu tốn hay không. | Xem bảng 6000W |
| 12kW | Xưởng sản xuất công nghiệp chuyên gia công thép carbon dày, inox hoặc nhôm với tần suất liên tục. | Xem xét kỹ thông số đục lỗ (piercing), vị trí tiêu cự, bép cắt và áp suất khí. Tốc độ cắt sẽ không có nghĩa nếu quy trình đục lỗ bị nổ. | Xem bảng 12kW |
| 20kW | Quy mô sản xuất lớn, đòi hỏi tốc độ cắt tấm dày bứt phá để tiết kiệm tối đa thời gian gia công thực tế. | So sánh độ dày cắt sản xuất ổn định đạt tính thẩm mỹ cao, thay vì chỉ chú trọng vào độ dày cắt đứt tối đa. | Xem bảng 20kW |
| 30kW trở lên | Nhà máy kết cấu thép lớn, đóng tàu, máy công trình và gia công phôi siêu dày chuyên dụng. | Xem bảng thông số dưới góc độ tham khảo năng lực. Độ cứng vững của khung máy, đường ống khí, hệ thống quang học và dịch vụ kỹ thuật quan trọng hơn. | Xem dòng 30kW+ |
Cách Sử Dụng Bảng Thông Số Cắt Laser Fiber
Trong sản xuất thực tế, tốc độ cắt ổn định với chất lượng đường cắt sạch (không bavia) quan trọng hơn nhiều so với tốc độ tối đa ghi trong bảng. Nếu máy của bạn không cắt đứt, để lại bavia (xỉ hàn), cháy mép cắt hoặc đục lỗ không ổn định, hãy kiểm tra lại toàn bộ thiết lập cắt thay vì chỉ thay đổi tốc độ.
– Bắt đầu từ vật liệu: Xác nhận loại vật liệu, độ dày, lớp mạ (như mạ kẽm) và tình trạng bề mặt trước khi áp dụng bất kỳ thông số nào.
– Chọn đúng khí cắt và bép cắt: Khí Nitơ (N2), khí nén (Air) và Oxy (O2) yêu cầu áp suất, loại bép cắt và chiến lược chỉnh tiêu cự (tiêu điểm) khác nhau.
– Thử nghiệm và tinh chỉnh: Cắt một mẫu nhỏ, kiểm tra đường cắt và màu sắc mép cắt, sau đó điều chỉnh từng bước một về tốc độ, tiêu cự và áp suất khí.
– Loại vật liệu và tình trạng bề mặt ảnh hưởng đến độ hấp thụ laser, lượng bavia và màu sắc đường cắt.
– Nguồn laser, đầu cắt (laser head), tình trạng kính thấu kính (kính bảo vệ/kính hội tụ) và độ đồng tâm của bép cắt ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ cắt thực tế.
– Độ tinh khiết và áp suất của khí phụ trợ thường là lý do tại sao cùng một bảng thông số lại chạy tốt trên máy này nhưng không hiệu quả trên máy khác.
– Đối với thép carbon dày, độ dày cắt tối đa không giống như độ dày cắt sản xuất hàng loạt ổn định.
Hướng Dẫn Nhanh Về Khí Cắt, Tiêu Cự Và Bép Cắt
Nhiều sự cố cắt phát sinh do cài đặt sai kết hợp giữa khí, tiêu cự và bép cắt. Hãy sử dụng hướng dẫn cơ bản này trước khi tra bảng chi tiết:
Khí Nitơ cao áp (High-pressure nitrogen):
– Vật liệu điển hình: Inox, nhôm, thép carbon mỏng.
– Bép cắt: Bép cắt đơn (Single-layer nozzle).
– Tiêu cự: Thường là tiêu cự âm (Negative focus – tiêu điểm nằm dưới bề mặt vật liệu).
– Lỗi thường gặp: Xuất hiện bavia nếu áp suất, tiêu cự hoặc tốc độ bị sai.
Khí nén (Compressed air):
– Vật liệu điển hình: Thép carbon, inox, nhôm (nơi chấp nhận mép cắt bị oxy hóa/đổi màu).
– Bép cắt: Bép cắt đơn (Single-layer nozzle).
– Tiêu cự: Thường là tiêu cự âm.
– Lỗi thường gặp: Mép cắt bị oxy hóa hoặc dính bavia nếu chất lượng khí nén kém (chứa nước, dầu).
Khí Oxy áp suất thấp (Low-pressure oxygen):
– Vật liệu điển hình: Thép carbon (đặc biệt là tấm trung bình và dày).
– Bép cắt: Bép cắt đôi (Double-layer nozzle).
– Tiêu cự: Thường là tiêu cự dương (Positive focus – tiêu điểm nằm trên bề mặt vật liệu).
– Lỗi thường gặp: Cháy mép, nổ lỗ (blowholes) hoặc mép cắt bị đen xì nếu áp suất Oxy quá cao hoặc tốc độ quá chậm.
Phân Loại Thông Số Theo Khí Phụ Trợ (Mẹo Vận Hành)
Nhiều thợ vận hành phân loại thông số theo VẬT LIỆU, nhưng phân loại theo KHÍ CẮT (ASSIST GAS) sẽ rõ ràng và dễ nhớ hơn:
Cắt bằng Khí nén / Nitơ cao áp
– Tốc độ cắt cao.
– Sử dụng bép cắt đơn.
– Cài đặt tiêu cự âm.
– Thiết lập này áp dụng chung cho cả inox, thép carbon mỏng và nhôm.
– Các vật liệu khác nhau có độ cứng, độ tinh khiết và tỷ lệ hấp thụ laser khác nhau nên thông số cắt sẽ lệch nhẹ.
Cắt bằng Oxy áp suất thấp
– Sử dụng bép cắt đôi.
– Dùng van tỷ lệ (Proportional valve) để điều chỉnh chính xác áp suất khí.
– Áp suất Oxy quá cao sẽ gây hiện tượng táp phôi/cháy mép (over-burning) và nổ lỗ đục.
– Chủ yếu dùng để cắt thép carbon.
– Tiêu cự thường đặt là tiêu cự dương.
– Lưu ý: Khi công suất laser đạt từ 12kW trở lên, người ta cũng có thể dùng tiêu cự âm khi cắt bằng Oxy để đạt tốc độ cắt cao hơn trên thép carbon cùng độ dày.
Chi Tiết Bảng Thông Số Cắt Theo Các Mức Công Suất
Bảng Thông Số Cắt Laser Fiber 1,5kW đến 2kW
– Bảng thông số 1500W phục vụ cắt các chi tiết mỏng. Đối với nguồn 2000W, bạn chỉ cần lấy thông số máy 3kW và giảm tốc độ xuống một chút.
– Tối ưu cho các dòng phôi mỏng, cắt inox bằng Nitơ hoặc khí nén cho tốc độ cao và đường cắt sáng.
Vật Liệu
(Material) | Độ Dày
(Thickness – mm) | Tốc Độ Cắt
(Speed – m/min) | Công Suất
(Power – W) | Khí Cắt
(Gas) | Áp Suất Khí
(Pressure – bar) | Loại Bép Cắt
(Nozzle) | Vị Trí Tiêu Cự
(Focus Position – mm) | Chiều Cao Cắt
(Cutting Height – mm) | Thời Gian Đục Lỗ
(Piercing Time – s) |
|---|
CS
(Thép Carbon) | 1 | 22-30 | 1500 | N₂/Air | 10 | 1.5S | 0 | 1 | 0.1 |
| 3 | 3.5-4 | 1500 | O₂ | 0.7 | 1.0D | +4 | 0.6 | 0.3 |
| 4 | 3-3.5 | 1500 | 0.7 | 1.0D | +5 | 0.6 | 0.5 |
| 5 | 2-2.5 | 1500 | 0.7 | 1.2D | +5 | 0.6 | 0.5 |
| 6 | 1.5-1.8 | 1500 | 0.6 | 1.2D | +5 | 0.6 | 0.5 |
| 8 | 1-1.3 | 1500 | 0.6 | 1.2D | +5 | 0.6 | 1 |
| 10 | 1-1.2 | 1500 | 0.6 | 1.2D | +3.5 | 0.8 | 2 |
| 12 | 0.7-0.88 | 1500 | 0.6 | 3.0D | +3.5 | 0.8 | 2 |
| 14 | 0.6 | 1500 | 0.6 | 3.0D | +3.5 | 0.8 | 3.5 |
| 16 | 0.6 | 1500 | 0.6 | 4.0D | +3.5 | 0.8 | 4 |
SS
(Inox) | 1 | 22-27 | 1500 | N₂ | 10 | 1.5S | 0 | 0.8 | 0.1 |
| 2 | 7-9 | 12 | 2.0S | -1 | 0.5 | 0.2 |
| 3 | 4-5 | 12 | 2.0S | -2 | 0.5 | 0.2 |
| 4 | 1.2-1.8 | 14 | 2.5S | -3 | 0.5 | 0.4 |
| 5 | 1.2 | 14 | 3.0S | -4 | 0.5 | 0.5 |
| 6 | 0.7 | 14 | 3.0S | -5 | 0.5 | 1 |
ALU
(Nhôm) | 1 | 15-19 | 1500 | N₂ | 12 | 1.5S | 0 | 0.8 | 0.1 |
| 2 | 5-7 | 12 | 2.0S | 0 | 0.5 | 0.3 |
| 3 | 2-3 | 14 | 2.0S | -1 | 0.5 | 0.3 |
| 4 | 0.7 | 14 | 2.5S | -2 | 0.5 | 0.5 |
BRASS
(Đồng thau) | 1 | 13 | 1500 | N₂ | 12 | 1.5S | 0 | 0.8 | 0.1 |
| 2 | 4 | 12 | 2.0S | -0.5 | 0.5 | 0.3 |
| 3 | 1.4 | 14 | 2.5S | -1 | 0.5 | 0.3 |
Bảng Thông Số Cắt Laser Fiber 3kW
– Khả năng cắt: Có thể cắt đứt thép carbon lên tới 20mm – 22mm, nhưng tốc độ cắt chỉ đạt 0.5 m/phút (rất chậm, chỉ mang tính chất cắt thử mẫu/cắt đứt chứ không đạt chất lượng sản xuất). Nếu sản xuất hàng loạt thép carbon 20mm, nên chọn nguồn 6000W trở lên.
– Tốc độ tối đa: Đạt từ 28 – 35 m/phút đối với kim loại mỏng khi sử dụng khí Nitơ cao áp hoặc khí nén sạch (áp suất từ 10 bar trở lên).
Vật Liệu
(Material) | Độ Dày
(Thickness – mm) | Tốc Độ Cắt
(Speed – m/min) | Công Suất
(Power – W) | Khí Cắt
(Gas) | Áp Suất Khí
(Pressure – bar) | Loại Bép Cắt
(Nozzle – mm) | Vị Trí Tiêu Cự
(Focus – mm) | Chiều Cao Cắt
(Height – mm) |
|---|
CARBON STEEL
(Thép Carbon) | 1 | 28-35 | 3000 | N2/Air | 10 | 1.5S | 0 | 1 |
| 2 | 16-20 | 3000 | 10 | 2.0S | 0 | 0.5 |
CARBON STEEL
(Thép Carbon) | 2 | 3.8-4.2 | 2100 | O2 | 1.6 | 1.0D | +3 | 0.8 |
| 3 | 3.2-3.6 | 2100 | 0.6 | 1.0D | +4 | 0.8 |
| 4 | 3-3.2 | 2400 | 0.6 | 1.0D | +4 | 0.8 |
| 5 | 2.7-3 | 3000 | 0.6 | 1.2D | +4 | 0.8 |
| 6 | 2.2-2.5 | 3000 | 0.6 | 1.2D | +4 | 0.8 |
| 8 | 1.8-2.2 | 3000 | 0.6 | 1.2D | +4 | 0.8 |
| 10 | 1-1.3 | 3000 | 0.6 | 1.2D | +4 | 0.8 |
| 12 | 0.9-1 | 2400 | 0.6 | 3.0D | +4 | 0.8 |
| 14 | 0.8-0.9 | 2400 | 0.6 | 3.0D | +4 | 0.8 |
| 16 | 0.6-0.7 | 2400 | 0.6 | 3.5D | +4 | 0.8 |
| 18 | 0.5-0.6 | 2400 | 0.6 | 4.0D | +4 | 0.8 |
| 20 | 0.5-0.55 | 2400 | 0.6 | 4.0D | +4 | 0.8 |
| 22 | 0.5 | 2400 | 0.6 | 4.0D | +4 | 0.8 |
STAINLESS STEEL
(Inox) | 1 | 28-35 | 3000 | N2 | 10 | 1.5S | 0 | 0.8 |
| 2 | 18-24 | 12 | 2.0S | 0 | 0.5 |
| 3 | 7-10 | 12 | 2.5S | -0.5 | 0.5 |
| 4 | 5-6.5 | 14 | 2.5S | -1.5 | 0.5 |
| 5 | 3-3.6 | 14 | 3.0S | -2.5 | 0.5 |
| 6 | 2-2.7 | 14 | 3.0S | -3 | 0.5 |
| 8 | 1-1.2 | 16 | 3.5S | -4.5 | 0.5 |
| 10 | 0.5-0.6 | 16 | 4.0S | -6 | 0.5 |
ALUMINIUM
(Nhôm) | 1 | 25-30 | 3000 | N2 | 12 | 1.5S | 0 | 0.8 |
| 2 | 15-18 | 12 | 2.0S | 0 | 0.5 |
| 3 | 7-8 | 14 | 2.0S | -1 | 0.5 |
| 4 | 5-6 | 14 | 2.5S | -2 | 0.5 |
| 5 | 2.5-3 | 16 | 3.0S | -3 | 0.5 |
| 6 | 1.5-2 | 16 | 3.0S | -3.5 | 0.5 |
| 8 | 0.6-0.7 | 16 | 3.5S | -4 | 0.5 |
BRASS
(Đồng thau) | 1 | 20-28 | 3000 | N2 | 12 | 1.5S | 0 | 0.8 |
| 2 | 10-15 | 12 | 2.0S | 0 | 0.5 |
| 3 | 5-6 | 14 | 2.5S | -1 | 0.5 |
| 4 | 2.5-3 | 14 | 3.0S | -2 | 0.5 |
| 5 | 1.8-2.2 | 14 | 3.0S | -2.5 | 0.5 |
| 6 | 0.8-1 | 16 | 3.0S | -3 | 0.5 |
Bảng Thông Số Cắt Laser Fiber 6kW
– Đây là mức công suất rất phổ biến trên thị trường.
– Khả năng cắt: Cắt tốt thép carbon đến 22mm, tốc độ cắt kim loại mỏng lên tới 35 m/phút.
– Ưu điểm: Công suất cao hơn giúp cắt tôn mỏng nhanh vượt trội, tiết kiệm điện năng và chi phí nhân công trên mỗi sản phẩm.
VẬT LIỆU
(MATERIAL) | ĐỘ DÀY
(THICKNESS – mm) | TỐC ĐỘ CẮT
(SPEED – m/min) | CÔNG SUẤT
(POWER – W) | KHÍ CẮT
(GAS) | ÁP SUẤT KHÍ
(PRESSURE – bar) | LOẠI BÉP CẮT
(NOZZLE – mm) | VỊ TRÍ TIÊU CỰ
(FOCUS – mm) | CHIỀU CAO CẮT
(HEIGHT – mm) |
|---|
CARBON STEEL
(Thép Carbon) | 1 | 35-45 | 6000 | N2/Air | 12 | 1.5S | 0 | 1 |
| 2 | 20-25 | 6000 | N2/Air | 12 | 2.0S | -1 | 0.5 |
| 3 | 12-14 | 6000 | N2/Air | 14 | 2.0S | -1.5 | 0.5 |
| 4 | 8-10 | 6000 | N2/Air | 14 | 2.0S | -2 | 0.5 |
| 5 | 6-7 | 6000 | N2/Air | 16 | 3.0S | -2.5 | 0.5 |
| 6 | 5-6 | 6000 | N2/Air | 16 | 3.5S | -3 | 0.5 |
CARBON STEEL
(Thép Carbon) | 3 | 3.5-4.2 | 2400 | O2 | 0.6 | 1.2E | +3 | 0.8 |
| 4 | 3.3-3.8 | 2400 | O2 | 0.6 | 1.2E | +3 | 0.8 |
| 5 | 3-3.6 | 3000 | O2 | 0.6 | 1.2E | +3 | 0.8 |
| 6 | 2.7-3.2 | 3300 | O2 | 0.6 | 1.2E | +3 | 0.8 |
| 8 | 2.2-2.5 | 4200 | O2 | 0.6 | 1.2E | +3 | 0.8 |
| 10 | 2.0-2.3 | 5500 | O2 | 0.6 | 1.2E | +4 | 0.8 |
| 12 | 0.9-1 | 2200 | O2 | 0.6 | 3.0D | +2.5 | 0.8 |
| 12 | 1.9-2.1 | 6000 | O2 | 0.6 | 1.2E | +5 | 0.8 |
| 14 | 0.8-0.9 | 2200 | O2 | 0.6 | 3.5D | +2.5 | 0.8 |
| 14 | 1.4-1.7 | 6000 | O2 | 0.6 | 1.4E | +5 | 1 |
| 16 | 0.8-0.9 | 2200 | O2 | 0.6 | 4.0D | +2.5 | 0.8 |
| 16 | 1.2-1.4 | 6000 | O2 | 0.6 | 1.4E | +6 | 1 |
| 18 | 0.65-0.75 | 2200 | O2 | 0.6 | 4.0D | +2.5 | 0.8 |
| 18 | 0.8 | 6000 | O2 | 0.6 | 1.6S | +12 | 0.3 |
| 20 | 0.5-0.6 | 2400 | O2 | 0.6 | 4.0D | +3 | 0.8 |
| 20 | 0.6-0.7 | 6000 | O2 | 0.6 | 1.6S | +13 | 0.3 |
| 22 | 0.45-0.5 | 2400 | O2 | 0.6 | 4.0D | +3 | 0.8 |
| 22 | 0.5-0.6 | 6000 | O2 | 0.6 | 1.6S | +13 | 0.3 |
| 25 | 0.5 | 2400 | O2 | 0.5 | 5.0D | +3 | 1 |
| 25 | 0.4-0.5 | 6000 | O2 | 0.6 | 1.8S | +14 | 0.3 |
STAINLESS STEEL
(Inox) | 1 | 40-50 | 6000 | N2 | 10 | 1.5S | 0 | 0.8 |
| 2 | 25-30 | 6000 | N2 | 12 | 2.0S | -1 | 0.5 |
| 3 | 15-18 | 6000 | N2 | 12 | 2.5S | -1.5 | 0.5 |
| 4 | 10-12 | 6000 | N2 | 14 | 2.5S | -2 | 0.5 |
| 5 | 7-8 | 6000 | N2 | 14 | 3.0S | -2.5 | 0.5 |
| 6 | 6-7 | 6000 | N2 | 15 | 3.0S | -3 | 0.5 |
| 8 | 3.5-3.8 | 6000 | N2 | 15 | 3.0S | -4 | 0.5 |
| 10 | 1.6-2 | 6000 | N2 | 15 | 3.5S | -6 | 0.5 |
| 12 | 1-1.2 | 6000 | N2 | 16 | 3.5S | -7.5 | 0.5 |
| 14 | 0.8-1 | 6000 | N2 | 16 | 4.0S | -9 | 0.5 |
| 16 | 0.5-0.6 | 6000 | N2 | 18 | 4.0S | -10.5 | 0.5 |
| 18 | 0.4-0.5 | 6000 | N2 | 20 | 5.0S | -11 | 0.3 |
| 20 | 0.2-0.35 | 6000 | N2 | 20 | 5.0S | -12 | 0.3 |
Bảng Thông Số Cắt Laser Fiber 12kW (12.000W)
– Được xếp vào dòng laser công suất cao (High Power).
– Khả năng cắt: Cắt đứt thép carbon lên tới 40mm, độ dày cắt sản xuất ổn định đạt 25mm (rất phù hợp cho ngành cơ khí hạng nặng).
– Cắt inox mỏng (1mm): Đạt tốc độ cực nhanh từ 50 m/phút đến 60 m/phút.
VẬT LIỆU
(MATERIAL) | ĐỘ DÀY
(THICKNESS – mm) | TỐC ĐỘ CẮT
(SPEED – m/min) | CÔNG SUẤT
(POWER – W) | KHÍ CẮT
(GAS) | ÁP SUẤT KHÍ
(PRESSURE – bar) | LOẠI BÉP CẮT
(NOZZLE – mm) | VỊ TRÍ TIÊU CỰ
(FOCUS – mm) | CHIỀU CAO CẮT
(HEIGHT – mm) |
|---|
CARBON STEEL/CS
(Thép Carbon) | 1 | 50-60 | 12000 | N2/Air | 12 | 1.5S | 0 | 1 |
| 2 | 35-40 | 12000 | N2/Air | 12 | 2.0S | 0 | 0.5 |
| 3 | 28-33 | 12000 | N2/Air | 13 | 2.0S | 0 | 0.5 |
| 4 | 20-24 | 12000 | N2/Air | 13 | 2.5S | 0 | 0.5 |
| 5 | 15-18 | 12000 | N2/Air | 13 | 2.5S | 0 | 0.5 |
| 6 | 10-13 | 12000 | N2/Air | 13 | 2.5S | 0 | 0.5 |
| 8 | 7-10 | 12000 | N2/Air | 13 | 3.0S | -1.5 | 0.5 |
| 10 | 6-6.5 | 12000 | N2/Air | 13 | 4.0S | -3 | 0.5 |
CARBON STEEL/CS
(Thép Carbon) | 10 | 2-2.3 | 6000 | O2 + | 0.6 | 1.2E | +6 | 0.8 |
| 12 | 1.8-2 | 7500 | O2 + | 0.6 | 1.2E | +7 | 0.8 |
| 14 | 1.6-1.8 | 8500 | O2 + | 0.6 | 1.4E | +7 | 0.8 |
| 16 | 1.5-1.6 | 9500 | O2 + | 0.6 | 1.4E | +8 | 0.8 |
| 20 | 1.3-1.4 | 12000 | O2 + | 0.6 | 1.6E | +8 | 0.8 |
| 22 | 0.9-1 | 12000 | O2 + | 0.7 | 1.8E | +9 | 0.8 |
| 22 | 1-1.2 | 12000 | O2 + | 0.7 | 1.4SP | +11 | 0.5 |
| 25 | 0.7-0.9 | 12000 | O2 + | 0.7 | 1.8E | +11 | 0.8 |
| 25 | 0.8-1 | 12000 | O2 + | 0.7 | 1.5SP | +12 | 0.5 |
| 30 | 0.4-0.5 | 12000 | O2 + | 1.3 | 1.8E | +11 | 1.2 |
| 30 | 0.7-0.8 | 12000 | O2 + | 0.8 | 1.5SP | +12 | 0.5 |
| 40 | 0.25-0.3 | 12000 | O2 + | 1.5 | 1.8E | +11.5 | 1.2 |
CARBON STEEL/CS
(Thép Carbon) | 12 | 3-3.5 | 12000 | O2 – | 1 | 1.6SP | -10 | 1.5 |
| 14 | 3-3.2 | 12000 | O2 – | 1 | 1.6SP | -10 | 1.5 |
| 16 | 2.8-3 | 12000 | O2 – | 1 | 1.6SP | -12 | 1.5 |
| 20 | 2-2.3 | 12000 | O2 – | 1.2 | 1.6SP | -12 | 1.5 |
| 25 | 1.1-1.3 | 12000 | O2 – | 1.3 | 1.8SP | -14 | 1.5 |
| 30 | 0.9-1 | 12000 | O2 – | 1.4 | 1.8SP | -14 | 1.5 |
STAINLESS STEEL/SS
(Inox) | 1 | 50-60 | 12000 | N2 | 10 | 2.0S | 0 | 1 |
| 2 | 40-45 | 12000 | N2 | 12 | 2.0S | 0 | 0.5 |
| 3 | 30-35 | 12000 | N2 | 13 | 2.0S | 0 | 0.5 |
| 4 | 22-26 | 12000 | N2 | 12 | 2.0S | 0 | 0.5 |
| 5 | 15-18 | 12000 | N2 | 15 | 2.5S | 0 | 0.5 |
| 6 | 13-15 | 12000 | N2 | 8 | 3.5B | 0 | 0.5 |
| 8 | 8-10 | 12000 | N2 | 7 | 5.0B | 0 | 0.5 |
| 10 | 6.5-7.5 | 12000 | N2 | 5 | 5.0B | -1 | 0.5 |
| 12 | 5-5.5 | 12000 | N2 | 6 | 6.0B | -4 | 0.5 |
| 14 | 3-3.5 | 12000 | N2 | 6 | 7.0B | -6 | 0.3 |
| 16 | 2-2.3 | 12000 | N2 | 6 | 7.0B | -8 | 0.3 |
| 18 | 1.3-1.5 | 12000 | N2 | 6 | 7.0B | -9 | 0.5 |
| 20 | 1.2-1.4 | 12000 | N2 | 6 | 7.0B | -11 | 0.3 |
| 25 | 0.7-0.9 | 12000 | N2 | 6 | 7.0B | -13 | 0.3 |
| 30 | 0.25-0.3 | 12000 | N2 | 10 | 7.0B | +7 | 0.3 |
| 40 | 0.15-0.2 | 12000 | N2 | 15 | 7.0B | +8 | 0.3 |
Bảng Thông Số Cắt Laser Fiber 20kW (20.000W)
– Khả năng cắt: Cắt sản xuất thép carbon đạt 40mm – 50mm, khả năng cắt đứt tối đa lên đến 80mm.
– Cắt inox: Rất phù hợp cho các xưởng cần cắt inox dày 10mm – 16mm ở tốc độ cao (ví dụ: cắt inox 16mm đạt tốc độ 5 – 6 m/phút).
VẬT LIỆU
(MATERIAL) | ĐỘ DÀY
(THICKNESS – mm) | TỐC ĐỘ CẮT
(SPEED – m/min) | CÔNG SUẤT
(POWER – W) | KHÍ CẮT
(GAS) | ÁP SUẤT KHÍ
(PRESSURE – bar) | LOẠI BÉP CẮT
(NOZZLE – mm) | VỊ TRÍ TIÊU CỰ
(FOCUS – mm) | CHIỀU CAO CẮT
(HEIGHT – mm) |
|---|
CARBON STEEL
(Thép Carbon) | 5 | 23-28 | 20000 | N2/Air | 8 | 3.0S | 0 | 0.5 |
| 6 | 18-20 | 20000 | N2/Air | 8 | 3.0S | -0.5 | 0.5 |
| 8 | 14-16 | 20000 | N2/Air | 8 | 3.0S | -1 | 0.5 |
| 10 | 9-12 | 20000 | N2/Air | 8 | 3.5S | -1.5 | 0.5 |
| 12 | 8-10 | 20000 | N2/Air | 8 | 3.5S | -2 | 0.5 |
| 14 | 6-8 | 20000 | N2/Air | 8 | 4.0S | -3 | 0.5 |
| 16 | 5-6 | 20000 | N2/Air | 8 | 5.0S | -4 | 0.5 |
| 18 | 3.2-4 | 20000 | N2/Air | 10 | 6.0S | -6 | 0.5 |
| 20 | 2.7-3.2 | 20000 | N2/Air | 10 | 6.0S | -8 | 0.5 |
CARBON STEEL
(Thép Carbon) | 10 | 2-2.3 | 6000 | O2 + | 0.6 | 1.2E | +8 | 0.8 |
| 12 | 1.8-2 | 7500 | O2 + | 0.6 | 1.2E | +9 | 0.8 |
| 14 | 1.6-1.8 | 8500 | O2 + | 0.6 | 1.4E | +10 | 0.8 |
| 16 | 1.5-1.6 | 9500 | O2 + | 0.6 | 1.4E | +11 | 0.8 |
| 20 | 1.3-1.4 | 12000 | O2 + | 0.6 | 1.6E | +12 | 0.8 |
| 22 | 1.2-1.3 | 20000 | O2 + | 0.7 | 1.8E | +12.5 | 0.8 |
| 22 | 1.4-1.5 | 20000 | O2 + | 0.7 | 1.4SP | +13 | 0.5 |
| 25 | 1.2-1.4 | 20000 | O2 + | 1.0 | 1.5SP | +13 | 0.4 |
| 30 | 1.2-1.3 | 20000 | O2 + | 1.2 | 1.5SP | +13.5 | 0.4 |
| 40 | 0.6-0.9 | 20000 | O2 + | 1.4 | 1.6SP | +14 | 0.4 |
| 40(非Q235) | 0.3-0.6 | 16000 | O2 + | 1.6 | 1.8E | +13 | 2 |
| 50 | 0.2-0.3 | 18000~200 | O2 + | 1.6 | 1.8E | +13 | 2 |
| 60 | 0.2-0.25 | 20000 | O2 + | 1.6 | 1.8E | +13.5 | 2 |
| 70 | 0.18-0.2 | 20000 | O2 + | 1.7 | 1.8E | +13.5 | 2 |
| 80 | 0.12-0.15 | 20000 | O2 + | 1.8 | 1.8E | +14 | 2 |
CARBON STEEL
(Thép Carbon) | 12 | 3.2-3.5 | 20000 | O2 – | 1 | 1.6SP | -10 | 1.5 |
| 14 | 3-3.2 | 20000 | O2 – | 1 | 1.6SP | -10 | 1.5 |
| 16 | 3-3.1 | 20000 | O2 – | 1 | 1.6SP | -12 | 1.5 |
| 20 | 2.8-3 | 20000 | O2 – | 1.2 | 1.6SP | -12 | 1.5 |
| 25 | 2.4-2.6 | 20000 | O2 – | 1.3 | 1.8SP | -14 | 1.5 |
| 30 | 1.7-1.9 | 20000 | O2 – | 1.4 | 1.8SP | -14 | 1.5 |
| 35 | 1.4-1.6 | 20000 | O2 – | 1.4 | 2.0SP | -15 | 1.5 |
| 40 | 1-1.2 | 20000 | O2 – | 1.5 | 2.5S | -15 | 1.5 |
| 45 | 0.8-0.9 | 20000 | O2 – | 1.6 | 2.5S | -17 | 1.5 |
Bảng Thông Số Cắt Laser Fiber 30kW (30.000W)
– Khả năng cắt tối đa: Thép carbon lên đến 80mm và inox lên đến 100mm.
– Sản xuất ổn định: Thép carbon 50mm và inox 40mm ở tốc độ 0.6 – 0.8 m/phút.
– Cắt thép carbon 20mm đạt 1.5 m/phút; cắt inox 20mm đạt tốc độ 5 – 6 m/phút.
VẬT LIỆU
(MATERIAL) | ĐỘ DÀY
(THICKNESS – mm) | TỐC ĐỘ CẮT
(SPEED – m/min) | CÔNG SUẤT
(POWER – W) | KHÍ CẮT
(GAS) | ÁP SUẤT KHÍ
(PRESSURE – bar) | LOẠI BÉP CẮT
(NOZZLE – mm) | VỊ TRÍ TIÊU CỰ
(FOCUS – mm) | CHIỀU CAO CẮT
(HEIGHT – mm) |
|---|
CARBON STEEL
(Thép Carbon) | 5 | 24-30 | 30000 | N2/Air | 8 | 3.0S | 0 | 0.5 |
| 6 | 25-28 | 30000 | N2/Air | 8 | 3.0S | -0.5 | 0.5 |
| 8 | 18-22 | 30000 | N2/Air | 8 | 3.0S | -1 | 0.5 |
| 10 | 14-17 | 30000 | N2/Air | 8 | 3.5S | -1.5 | 0.5 |
| 12 | 11-13 | 30000 | N2/Air | 8 | 3.5S | -2 | 0.5 |
| 14 | 8-10 | 30000 | N2/Air | 8 | 4.0S | -3 | 0.5 |
| 16 | 7.5-8.5 | 30000 | N2/Air | 8 | 5.0S | -4 | 0.5 |
| 18 | 5.5-6.5 | 30000 | N2/Air | 10 | 6.0S | -6 | 0.5 |
| 20 | 5-5.5 | 30000 | N2/Air | 10 | 6.0S | -8 | 0.5 |
| 25 | 3-3.5 | 30000 | N2/Air | 10 | 6.0S | -12 | 0.5 |
CARBON STEEL
(Thép Carbon) | 10 | 2-2.3 | 6000 | O2 + | 0.6 | 1.2E | +8 | 0.8 |
| 12 | 1.8-2 | 7500 | O2 + | 0.6 | 1.2E | +9 | 0.8 |
| 14 | 1.6-1.8 | 8500 | O2 + | 0.6 | 1.4E | +10 | 0.8 |
| 16 | 1.6-1.8 | 9500 | O2 + | 0.6 | 1.4E | +11 | 0.8 |
| 20 | 1.5-1.6 | 12000 | O2 + | 0.6 | 1.6E | +12 | 0.8 |
| 22 | 1.4-1.5 | 18000 | O2 + | 0.7 | 1.4SP | +13 | 0.5 |
| 25 | 1.2-1.4 | 18000 | O2 + | 1.0 | 1.5SP | +13 | 0.4 |
| 30 | 1.2-1.3 | 19000 | O2 + | 1.2 | 1.5SP | +13.5 | 0.4 |
| 40 | 0.6-0.9 | 20000 | O2 + | 1.4 | 1.6SP | +14 | 0.4 |
| 40( NOT Q235 | 0.3-0.6 | 20000 | O2 + | 1.6 | 1.8E | +13 | 2 |
| 50( NOT Q235 | 0.3-0.5 | 20000 | O2 + | 1.6 | 1.8E | +13 | 2 |
| 50 | 0.6-0.8 | 30000 | O2 + | 1.6 | 1.8SP | +14 | 0.4 |
| 60 | 0.2-0.25 | 30000 | O2 + | 1.6 | 1.8E | +13.5 | 2 |
| 70 | 0.18-0.2 | 30000 | O2 + | 1.7 | 1.8E | +13.5 | 2 |
| 80 | 0.12-0.15 | 30000 | O2 + | 1.8 | 1.8E | +14 | 2 |
CARBON STEEL
(Thép Carbon) | 12 | 3.2-3.5 | 30000 | O2 – | 1 | 1.6SP | -10 | 1.5 |
| 14 | 3-3.2 | 30000 | O2 – | 1 | 1.6SP | -10 | 1.5 |
| 16 | 3-3.1 | 30000 | O2 – | 1 | 1.6SP | -12 | 1.5 |
| 20 | 2.8-3 | 30000 | O2 – | 1.2 | 1.6SP | -12 | 1.5 |
| 25 | 2.6-2.8 | 30000 | O2 – | 1.3 | 1.8SP | -14 | 1.5 |
| 30 | 2.2-2.6 | 30000 | O2 – | 1.4 | 1.8SP | -14 | 1.5 |
| 35 | 1.4-1.6 | 30000 | O2 – | 1.4 | 2.0SP | -15 | 1.5 |
| 40 | 1-1.4 | 30000 | O2 – | 1.5 | 2.5S | -15 | 1.5 |
| 45 | 0.8-0.9 | 30000 | O2 – | 1.6 | 2.5S | -17 | 1.5 |
Bảng Thông Số Cắt Laser Fiber 40kW (40.000W)
– Khả năng cắt tối đa: Cắt đứt tốt thép carbon và inox lên đến 100mm.
– Sản xuất ổn định: Thép carbon 70mm ở tốc độ 0.5 m/phút; inox 70mm ở tốc độ 0.2 m/phút.
– Cắt inox 20mm đạt tốc độ vượt trội 7 – 8.5 m/phút.
VẬT LIỆU
(MATERIAL) | ĐỘ DÀY
(THICKNESS – mm) | TỐC ĐỘ CẮT
(SPEED – m/min) | CÔNG SUẤT
(POWER – W) | KHÍ CẮT
(GAS) | ÁP SUẤT KHÍ
(PRESSURE – bar) | LOẠI BÉP CẮT
(NOZZLE – mm) | VỊ TRÍ TIÊU CỰ
(FOCUS – mm) | CHIỀU CAO CẮT
(HEIGHT – mm) |
|---|
CARBON STEEL
(Thép Carbon) | 5 | 28-32 | 40000 | N2/Air | 8 | 3.0B | 0 | 0.3 |
| 6 | 25-28 | 40000 | N2/Air | 8 | 3.0B | 0 | 0.3 |
| 8 | 22-24 | 40000 | N2/Air | 8 | 3.0B | 0 | 0.3 |
| 10 | 16-20 | 40000 | N2/Air | 8 | 3.5B | -0.5 | 0.3 |
| 12 | 14-17 | 40000 | N2/Air | 8 | 3.5B | -0.5 | 0.3 |
| 14 | 11-13 | 40000 | N2/Air | 8 | 5.0B | -1 | 0.3 |
| 16 | 8-9.5 | 40000 | N2/Air | 8 | 5.0B | -1 | 0.3 |
| 18 | 8-8.5 | 40000 | N2/Air | 8 | 6.0B | -2 | 0.3 |
| 20 | 7-8 | 40000 | N2/Air | 8 | 6.0B | -3 | 0.3 |
| 25 | 5-5.5 | 40000 | N2/Air | 6 | 8.0B | -5 | 0.3 |
| 30 | 3-4 | 40000 | N2/Air | 6 | 8.0B | -7 | 0.3 |
| 40 | 1.5-2 | 40000 | N2/Air | 4 | 10.0ECU | -13 | 0.3 |
| 50 | 0.7-1 | 40000 | N2/Air | 4 | 10.0ECU | -20 | 0.3 |
CARBON STEEL
(Thép Carbon) | 10 | 2-2.3 | 6000 | O2 Tiêu cự dương | 0.6 | 1.2E | +11 | 0.8 |
| 12 | 1.8-2 | 7500 | O2 Tiêu cự dương | 0.6 | 1.2E | +12 | 0.8 |
| 14 | 1.6-1.8 | 8500 | O2 Tiêu cự dương | 0.6 | 1.4E | +13 | 0.8 |
| 16 | 1.6-1.8 | 9500 | O2 Tiêu cự dương | 0.6 | 1.4E | +14 | 0.8 |
| 20 | 1.5-1.6 | 12000 | O2 Tiêu cự dương | 0.6 | 1.6E | +15 | 0.8 |
| 22 | 1.4-1.5 | 18000 | O2 Tiêu cự dương | 0.7 | 1.4SP | +17 | 0.5 |
| 25 | 1.2-1.4 | 18000 | O2 Tiêu cự dương | 0.65 | 1.6SP | +19 | 0.3 |
| 30 | 1.2-1.3 | 18000 | O2 Tiêu cự dương | 0.6 | 1.8SP | +23 | 0.3 |
| 40 | 0.9-1.1 | 26000 | O2 Tiêu cự dương | 0.8 | 2.2SP | +25 | 0.3 |
| 40( Not Q235) | 0.3-0.6 | 20000 | O2 Tiêu cự dương | 1.6 | 1.8E | +18 | 2 |
| 50(Not Q235) | 0.3-0.5 | 25000 | O2 Tiêu cự dương | 1.6 | 1.8E | +18 | 2 |
| 50 | 0.8-1 | 40000 | O2 Tiêu cự dương | 1.2 | 2.2SP | +25 | 0.3 |
| 60 | 0.6-0.9 | 40000 | O2 Tiêu cự dương | 1.5 | 2.4SP | +25 | 0.3 |
| 70 | 0.5-0.7 | 40000 | O2 Tiêu cự dương | 1.5 | 2.4SP | +25 | 0.3 |
| 80 | 0.4-0.6 | 40000 | O2 Tiêu cự dương | 1.6 | 2.5SP | +27 | 0.3 |
| 90 | 0.3-0.4 | 40000 | O2 Tiêu cự dương | 1.6 | 2.5SP | +28 | 0.3 |
| 100 | 0.2-0.3 | 40000 | O2 Tiêu cự dương | 1.6 | 2.5SP | +29 | 0.3 |
Bảng Thông Số Cắt Laser Fiber 60kW (60.000W)
– Hệ thống laser 60kW đem lại hiệu suất cắt cực hạn cho cả thép carbon và inox.
– Thép carbon: Cắt bằng khí Oxy đạt độ dày lên tới 200mm (tốc độ ~0.15 – 0.25 m/phút).
– Inox: Cắt bằng khí nén đạt độ dày tối đa 150mm với chất lượng mép cắt đẹp và ổn định.
– Với độ dày trung bình (20–30mm), máy cắt thép carbon đạt tốc độ 0.7 – 1.0 m/phút; phôi dưới 10mm đạt tốc độ 6 – 8 m/phút.
LASER SOURCE MODEL: RAYCUS RFL-60000(150u)
COLLIMATOR: 100/F300
VẬT LIỆU
(MATERIAL) | ĐỘ DÀY
(THICKNESS – mm) | TỐC ĐỘ CẮT
(SPEED – m/min) | CÔNG SUẤT
(POWER – W) | KHÍ CẮT
(GAS) | ÁP SUẤT KHÍ
(PRESSURE – bar) | LOẠI BÉP CẮT
(NOZZLE – mm) | VỊ TRÍ TIÊU CỰ
(FOCUS – mm) | CHIỀU CAO CẮT
(HEIGHT – mm) |
|---|
CARBON STEEL
(Thép Carbon) | 20 | 7.5-8.5 | 40000~60000 | N2 & O2 | 4 | 6.0B | -6 | 0.3 |
| 25 | 5.5-6.5 | 40000~60000 | N2 & O2 | 4 | 6.0B | -9 | 0.3 |
| 30 | 4-5.5 | 40000~60000 | N2 & O2 | 4 | 6.0B | -12 | 0.3 |
| 35 | 3-4.5 | 40000~60000 | N2 & O2 | 3 | 6.0B | -17.5 | 0.3 |
| 40 | 2.5-3.5 | 40000~60000 | N2 & O2 | 3 | 10.0B | -19 | 0.3 |
CARBON STEEL
(Thép Carbon) | 16 | 1.6-1.8 | 12000 | O2+ | 0.5 | 1.4SP | +15 | 0.3 |
| 18 | 1.6-1.7 | 12000 | O2+ | 0.55 | 1.4SP | +16 | 0.3 |
| 20 | 1.5-1.6 | 12000 | O2+ | 0.6 | 1.6SP | +18 | 0.3 |
| 25 | 1.2-1.4 | 20000 | O2+ | 0.6 | 1.6SP | +18 | 0.3 |
| 30 | 1.2-1.3 | 20000 | O2+ | 0.65 | 1.8SP | +21 | 0.3 |
| 35 | 1.1-1.2 | 20000 | O2+ | 0.8 | 1.8SP | +21 | 0.3 |
| 40 | 0.9-1.1 | 25000 | O2+ | 0.9 | 1.8SP | +21 | 0.3 |
| 45 | 0.8-1 | 25000 | O2+ | 1.1 | 1.8SP | +21 | 0.3 |
| 50 | 0.75-0.9 | 30000 | O2+ | 0.85 | 2.3SP | +26 | 0.3 |
| 60 | 0.7-0.8 | 50000 | O2+ | 0.8 | 3.0S | +30 | 0.3 |
| 70 | 0.6-0.8 | 60000 | O2+ | 1.2 | 3.0S | +35 | 0.3 |
| 80 | 0.6-0.7 | 60000 | O2+ | 1 | 3.5S | +39 | 0.3 |
| 100 | 0.5-0.6 | 60000 | O2+ | 1 | 4.0S | +45 | 0.3 |
| 160 | 0.15-0.25 | 60000 | O2+ | 1.5 | 4.0S | +45 | 5 |
| 200 | 0.15-0.2 | 60000 | O2+ | 1.5 | 4.0S | +45 | 3 |
CARBON STEEL
(Thép Carbon) | 20 | 2.2-2.5 | 20000 | O2- | 1.5 | 1.8SP | -14 | 1.5 |
| 25 | 1.8-2 | 20000 | O2- | 1.3 | 2.0SP | -16 | 1.5 |
| 30 | 1.6-1.8 | 20000 | O2- | 1.5 | 2.0SP | -17 | 1.5 |
| 35 | 1.4-1.6 | 26000 | O2- | 1.8 | 2.0SP | -17 | 1.5 |
| 40 | 1.1-1.4 | 26000 | O2- | 1.4 | 2.5SP | -19 | 3 |
| 50 | 1.1-1.3 | 30000~40000 | O2- | 1 | 2.5SP | -22 | 3 |
| 60 | 1-1.3 | 40000~60000 | O2- | 1 | 3.0S | -30 | 3.5 |
| 70 | 0.9-1.2 | 40000~60000 | O2- | 1 | 3.0S | -30 | 3.5 |
| 80 | 0.8-1 | 40000~60000 | O2- | 1 | 3.0S | -33 | 4 |
| 100 | 0.5-0.65 | 40000~60000 | O2- | 1.1 | 3.5S | -40 | 4 |
STAINLESS STEEL
(Inox) | 20 | 7-9 | 50000~60000 | Air | 8 | 6.0B | -8 | 0.3 |
| 25 | 5.5-6.5 | 50000~60000 | Air | 3 | 8.0B | -11 | 0.3 |
| 30 | 4-5.5 | 50000~60000 | Air | 3 | 8.0B | -13 | 0.3 |
| 35 | 3.5-4.5 | 50000~60000 | Air | 3 | 8.0B | -18 | 0.3 |
| 40 | 2.5-3.5 | 50000~60000 | Air | 4 | 8.0B | -18 | 0.3 |
| 50 | 1.6-2 | 50000~60000 | Air | 4 | 10.0B | -28 | 0.3 |
| 60 | 1.3-1.6 | 50000~60000 | Air | 3 | 10.0B | -33 | 0.3 |
| 65 | 1-1.2 | 50000~60000 | Air | 3 | 10.0B | -35 | 0.3 |
| 70 | 0.8-1 | 50000~60000 | Air | 3 | 10.0B | -39 | 0.3 |
| 80 | 0.5-0.7 | 50000~60000 | Air | 3 | 10.0B | -42 | 0.3 |
| 90 | 0.4-0.5 | 50000~60000 | Air | 3 | 10.0B | -40 | 0.3 |
| 90 (Thép Tôi + Ram) | 0.2-0.25 | 50000~60000 | Air | 3 | 10.0B | -40 | 0.3 |
| 100 | 0.3-0.5 | 50000~60000 | Air | 3 | 10.0B | -50 | 0.3 |
| 100 (Thép Tôi + Ram) | 0.15-0.2 | 50000~60000 | Air | 3 | 10.0B | -37 | 0.3 |
| 120 | 0.2-0.3 | 50000~60000 | Air | 3 | 10.0B | -45 | 0.3 |
| 130 | 0.18-0.25 | 50000~60000 | Air | 3 | 10.0B | -50 | 0.3 |
| 140 | 0.15-0.2 | 50000~60000 | Air | 3 | 10.0B | -57 | 0.3 |
| 150 | 0.12-0.15 | 50000~60000 | Air | 3 | 10.0B | -65 | 0.3 |
Bảng Thông Số Cắt Laser Fiber 80kW (80.000W)
– Sử dụng nguồn laser Raycus RFL-80000 (180u), kết hợp thấu kính đẳng hướng (Collimator) 100mm và thấu kính hội tụ (Focus lens) 300mm để tối ưu mật độ năng lượng.
– Thép carbon: Cắt đứt tới 200mm. Với độ dày 20–60mm, tốc độ đạt 0.8 – 5.5 m/phút.
– Inox: Cắt tối đa 150mm bằng khí nén, giúp tiết kiệm tối đa chi phí vận hành.
– Rất thích hợp cho ngành đóng tàu, máy công trình và các trung tâm gia công thép tấm siêu dày.
FIBER LASER MODEL: RAYCUS LASER RFL-80000(180u)
OPTICS PARAMETER: COLLIMATOR 100/FOCUS300
VẬT LIỆU
(MATERIAL) | ĐỘ DÀY
(THICKNESS – mm) | TỐC ĐỘ CẮT
(SPEED – m/min) | CÔNG SUẤT
(POWER – W) | KHÍ CẮT
(GAS) | ÁP SUẤT KHÍ
(PRESSURE – bar) | LOẠI BÉP CẮT
(NOZZLE – mm) | VỊ TRÍ TIÊU CỰ
(FOCUS – mm) | CHIỀU CAO CẮT
(HEIGHT – mm) |
|---|
CARBON STEEL
(Thép Carbon) | 20 | 8.5-10 | 40000~80000 | N2 & O2 | 4 | 6.0B | -6 | 0.3 |
| 25 | 7-8 | 40000~80000 | N2 & O2 | 4 | 6.0B | -9 | 0.3 |
| 30 | 5.5-6.5 | 40000~80000 | N2 & O2 | 4 | 6.0B | -12 | 0.3 |
| 35 | 4-5.5 | 40000~80000 | N2 & O2 | 3 | 6.0B | -17.5 | 0.3 |
| 40 | 3.5-4 | 40000~80000 | N2 & O2 | 3 | 10.0B | -19 | 0.3 |
| 45 | 2.5-3 | 40000~80000 | N2 & O2 | 3 | 10.0B | -27 | 0.3 |
CARBON STEEL
(Thép Carbon) | 16 | 1.6-1.8 | 12000 | O2 Tiêu cự dương | 0.5 | 1.4SP | +15 | 0.3 |
| 18 | 1.6-1.7 | 12000 | O2 Tiêu cự dương | 0.55 | 1.4SP | +16 | 0.3 |
| 20 | 1.5-1.6 | 12000 | O2 Tiêu cự dương | 0.6 | 1.6SP | +18 | 0.3 |
| 25 | 1.2-1.4 | 20000 | O2 Tiêu cự dương | 0.6 | 1.6SP | +18 | 0.3 |
| 30 | 1.2-1.3 | 20000 | O2 Tiêu cự dương | 0.65 | 1.8SP | +21 | 0.3 |
| 35 | 1.1-1.2 | 20000 | O2 Tiêu cự dương | 0.8 | 1.8SP | +21 | 0.3 |
| 40 | 0.9-1.1 | 25000 | O2 Tiêu cự dương | 0.9 | 1.8SP | +21 | 0.3 |
| 45 | 0.8-1 | 25000 | O2 Tiêu cự dương | 1.1 | 1.8SP | +21 | 0.3 |
| 50 | 0.75-0.9 | 30000 | O2 Tiêu cự dương | 0.85 | 2.3SP | +26 | 0.3 |
| 60 | 0.7-0.8 | 50000 | O2 Tiêu cự dương | 0.8 | 3.0S | +30 | 0.3 |
| 70 | 0.6-0.8 | 56000 | O2 Tiêu cự dương | 1.2 | 3.0S | +35 | 0.3 |
| 80 | 0.6-0.7 | 64000 | O2 Tiêu cự dương | 1 | 3.5S | +39 | 0.3 |
| 100 | 0.5-0.6 | 80000 | O2 Tiêu cự dương | 1 | 4.0S | +45 | 0.3 |
| 160 | 0.15-0.25 | 80000 | O2 Tiêu cự dương | 1.5 | 4.0S | +45 | 5 |
| 200 | 0.15-0.2 | 80000 | O2 Tiêu cự dương | 1.5 | 4.0S | +45 | 3 |
CARBON STEEL
(Thép Carbon) | 20 | 2.4-3 | 15000 | O2 Tiêu cự âm | 1.5 | 1.8SP | -14 | 1.5 |
| 25 | 2.2-2.6 | 30000 | O2 Tiêu cự âm | 1.3 | 2.0SP | -16 | 1.5 |
| 30 | 2-2.4 | 30000 | O2 Tiêu cự âm | 1.5 | 2.0SP | -17 | 1.5 |
| 35 | 2-2.2 | 35000 | O2 Tiêu cự âm | 1.8 | 2.0SP | -17 | 1.5 |
| 40 | 1.6-2 | 35000 | O2 Tiêu cự âm | 1.4 | 2.5SP | -19 | 3 |
| 45 | 1.4-1.8 | 40000 | O2 Tiêu cự âm | 1 | 2.5SP | -22 | 3 |
| 50 | 1.2-1.6 | 40000 | O2 Tiêu cự âm | 1 | 3.0S | -28 | 2.5 |
| 60 | 1.4-1.6 | 60000 | O2 Tiêu cự âm | 1 | 3.0S | -30 | 3.5 |
| 70 | 1.2-1.4 | 64000 | O2 Tiêu cự âm | 1 | 3.0S | -30 | 3.5 |
| 80 | 1-1.2 | 70000 | O2 Tiêu cự âm | 1 | 3.0S | -33 | 4 |
| 90 | 0.8-1 | 73000 | O2 Tiêu cự âm | 1 | 3.5S | -35 | 4 |
| 100 | 0.7-0.9 | 80000 | O2 Tiêu cự âm | 1.2 | 3.5S | -40 | 4 |
| 120 | 0.45-0.6 | 80000 | O2 Tiêu cự âm | 1.3 | 3.5S | -45 | 4 |
| 160 | 0.3-0.35 | 80000 | O2 Tiêu cự âm | 1.3 | 4.0S | -52 | 4 |
| 200 | 0.15-0.2 | 80000 | O2 Tiêu cự âm | 1.4 | 4.0S | -60 | 4 |
STAINLESS STEEL
(Inox) | 20 | 10-11 | 60000~80000 | Air | 8 | 6.0B | -8 | 0.3 |
| 25 | 8-9 | 60000~80000 | Air | 3 | 8.0B | -11 | 0.3 |
| 30 | 6-7 | 60000~80000 | Air | 3 | 8.0B | -13 | 0.3 |
| 35 | 4-5 | 60000~80000 | Air | 3 | 8.0B | -18 | 0.3 |
| 40 | 3.5-4 | 60000~80000 | Air | 4 | 8.0B | -18 | 0.3 |
| 50 | 2-3 | 60000~80000 | Air | 4 | 10.0B | -28 | 0.3 |
| 60 | 1.6-2 | 60000~80000 | Air | 3 | 10.0B | -33 | 0.3 |
| 70 | 1-1.5 | 60000~80000 | Air | 3 | 10.0B | -39 | 0.3 |
| 80 | 0.8-1 | 60000~80000 | Air | 3 | 10.0B | -42 | 0.3 |
| 90 | 0.7-0.8 | 60000~80000 | Air | 3 | 10.0B | -40 | 0.3 |
| 90 (Thép Tôi + Ram) | 0.3-0.35 | 60000~80000 | Air | 3 | 10.0B | -40 | 0.3 |
| 100 | 0.5-0.7 | 60000~80000 | Air | 3 | 10.0B | -50 | 0.3 |
| 100 (Thép Tôi + Ram) | 0.25-0.35 | 60000~80000 | Air | 3 | 10.0B | -37 | 0.3 |
| 120 | 0.35-0.45 | 60000~80000 | Air | 3 | 10.0B | -45 | 0.3 |
| 130 | 0.25-0.35 | 60000~80000 | Air | 3 | 10.0B | -50 | 0.3 |
| 140 | 0.18-0.25 | 60000~80000 | Air | 3 | 10.0B | -57 | 0.3 |
| 150 | 0.15-0.18 | 60000~80000 | Air | 3 | 10.0B | -65 | 0.3 |
Bảng Thông Số Cắt Laser Fiber 120kW (120.000W)
– Đỉnh cao của công nghệ laser công nghiệp.
– Thép carbon: Cắt bằng Oxy độ dày lên tới 270mm ở tốc độ 0.1 – 0.15 m/phút. Với tấm dày 30–60mm, tốc độ cắt đạt từ 2 đến 6.5 m/phút, đường cắt mịn, không tạo khe hở lớn.
– Tích hợp nguồn Raycus RFL-120000 và điều khiển áp suất khí chính xác (1.0 – 4.0 bar), chuyên dụng cho kết cấu thép siêu nặng, điện gió và công nghiệp quốc phòng/đóng tàu.
FIBER LASER MODEL: RAYCUS RFL-120000(200u)
OPTIC PARAMETER: COLLIMATOR 100/FOCUS 300
VẬT LIỆU
(MATERIAL) | ĐỘ DÀY
(THICKNESS – mm) | TỐC ĐỘ CẮT
(SPEED – m/min) | CÔNG SUẤT
(POWER – W) | KHÍ CẮT
(GAS) | ÁP SUẤT KHÍ
(GAS PRESSURE – bar) | LOẠI BÉP CẮT
(NOZZLE – mm) | VỊ TRÍ TIÊU CỰ
(FOCUS POINT – mm) | CHIỀU CAO CẮT
(CUTTING HEIGHT – mm) |
|---|
CARBON STEEL
(Thép Carbon) | 30 | 5.5-6.5 | 80000~120000 | N2&O2 | 4 | 8.0B | -13 | 0.3 |
| 40 | 5-6 | 80000~120000 | N2&O2 | 4 | 8.0B | -15 | 0.3 |
| 50 | 2.5-3.5 | 80000~120000 | N2&O2 | 3 | 8.0B | -22 | 0.3 |
| 60 | 2-2.5 | 80000~120000 | N2&O2 | 3 | 8.0B | -28 | 0.3 |
CARBON STEEL
(Thép Carbon) | 80 | 1.3-1.5 | 100000~120000 | O2 | 1 | 4.0S | -28 | 4 |
| 100 | 1-1.2 | 100000~120000 | O2 | 1.2 | 4.0S | -40 | 4 |
| 150 | 0.4-0.5 | 100000~120000 | O2 | 1.3 | 4.0S | -52 | 4 |
| 200 | 0.3-0.35 | 100000~120000 | O2 | 1.4 | 5.0S | -60 | 4 |
| 270 | 0.1-0.15 | 100000~120000 | O2 | 1.4 | 5.0S | -65 | 4 |
Các Lỗi Cắt Thường Gặp Và Cách Kiểm Tra
Không cắt đứt (Cannot cut through):
Kiểm tra lại tốc độ cắt, tiêu cự, độ đồng tâm của bép cắt (căn tâm bép), tình trạng thấu kính (kính bảo vệ có bị bẩn/cháy không), áp suất khí, độ tinh khiết của khí và công suất nguồn laser có đủ cho độ dày đó không.
Đường cắt bị dính bavia / xỉ hàn (Dross or burrs):
Tăng hoặc giảm tốc độ cắt từng chút một, sau đó điều chỉnh tiêu cự và áp suất khí phụ trợ. Bavia nặng cũng có thể do bép cắt bị móp/biến dạng hoặc thấu kính bị bẩn.
Mép cắt bị cháy / đen xì (Burning or black edge):
Khi cắt bằng Oxy, áp suất khí quá cao hoặc tốc độ cắt quá chậm sẽ làm cháy táp thép carbon. Hãy kiểm tra lại việc chọn tiêu cự và loại bép cắt (phải dùng bép đôi).
Giải Pháp Cắt Laser Toàn DiệnTỐI ƯU HÓA TỐC ĐỘ CẮT & HẠ CHI PHÍ VẬN HÀNH CÙNG MAXCUT
Để máy cắt laser fiber phát huy tối đa công suất 100% như các bảng thông số kỹ thuật chuẩn trên, việc lựa chọn phụ kiện cắt laser chính hãng, linh kiện CNC chất lượng cao và hệ thống máy nén khí áp cao chuẩn sạch là yếu tố quyết định độ mịn mép cắt và tuổi thọ đầu cắt!
🔥
PHỤ KIỆN LASER FIBER
Bép cắt Raytools/Boci, kính bảo vệ Hans/Bystronic, thấu khấu tiêu cự, bộ cảm biến chiều cao, keo keo dán bảo vệ, dầu vệ sinh quang học.
XEM PHỤ KIỆN LASER
CẮT KHÍ NÉN N2/AIR💨
MÁY NÉN KHÍ ÁP CAO
Hệ thống máy nén khí Trục Vít 16 – 20 – 30 bar tích hợp máy sấy khí lạnh & bình tích áp, đảm bảo khí cắt khô tuyệt đối không đọng dầu/nước.
TƯ VẤN MÁY NÉN KHÍ
⚙️
PHỤ KIỆN MÁY CNC
Thanh trượt Hiwin/TBI, thanh răng gạt nghiêng, động cơ Servo Yaskawa/EtherCAT, hộp giảm tốc Shimpo, xích nhựa dẫn hướng cáp.
XEM PHỤ KIỆN CNC
📞 BẠN CẦN BÁO GIÁ SỈ LẺ HOẶC TƯ VẤN CÀI ĐẶT THÔNG SỐ CẮT CHO MÁY?